Từ vựng
食費
しょくひ
vocabulary vocab word
chi phí ăn uống
tiền ăn
phí ăn ở
食費 食費 しょくひ chi phí ăn uống, tiền ăn, phí ăn ở
Ý nghĩa
chi phí ăn uống tiền ăn và phí ăn ở
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょくひ
vocabulary vocab word
chi phí ăn uống
tiền ăn
phí ăn ở