Từ vựng
食材
しょくざい
vocabulary vocab word
thực phẩm
nguyên liệu
食材 食材 しょくざい thực phẩm, nguyên liệu
Ý nghĩa
thực phẩm và nguyên liệu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょくざい
vocabulary vocab word
thực phẩm
nguyên liệu