Từ vựng
食べ粕
たべかす
vocabulary vocab word
thức ăn thừa
mẩu thức ăn
đồ ăn còn sót lại
vụn thức ăn (trong răng hoặc miệng)
mảnh thức ăn nhỏ
食べ粕 食べ粕 たべかす thức ăn thừa, mẩu thức ăn, đồ ăn còn sót lại, vụn thức ăn (trong răng hoặc miệng), mảnh thức ăn nhỏ
Ý nghĩa
thức ăn thừa mẩu thức ăn đồ ăn còn sót lại
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0