Từ vựng
風
ふり
vocabulary vocab word
vung
lắc
quét
vẫy
vẫy đuôi
vẻ ngoài
hành vi
hành vi
giả vờ
giả vờ
vẻ bề ngoài giả tạo
giả vờ
khách vãng lai
động tác (trong điệu múa)
mở đầu
bố trí
phần tay áo thụng chưa may
lượng (đếm kiếm
lưỡi dao
v.v.)
風 風 ふり vung, lắc, quét, vẫy, vẫy đuôi, vẻ ngoài, hành vi, hành vi, giả vờ, giả vờ, vẻ bề ngoài giả tạo, giả vờ, khách vãng lai, động tác (trong điệu múa), mở đầu, bố trí, phần tay áo thụng chưa may, lượng (đếm kiếm, lưỡi dao, v.v.)
Ý nghĩa
vung lắc quét
Luyện viết
Nét: 1/9