Từ vựng
頑
かたくな
vocabulary vocab word
cứng đầu
bướng bỉnh
ngoan cố
cố chấp
bảo thủ
頑 頑 かたくな cứng đầu, bướng bỉnh, ngoan cố, cố chấp, bảo thủ
Ý nghĩa
cứng đầu bướng bỉnh ngoan cố
Luyện viết
Nét: 1/13
かたくな
vocabulary vocab word
cứng đầu
bướng bỉnh
ngoan cố
cố chấp
bảo thủ