Từ vựng
須臾
しゅゆ
vocabulary vocab word
trong chốc lát
trong giây lát
một lúc
một thời gian
tạm thời
lúc này
đã lâu rồi
lâu quá không gặp
須臾 須臾-2 しゅゆ trong chốc lát, trong giây lát, một lúc, một thời gian, tạm thời, lúc này, đã lâu rồi, lâu quá không gặp
Ý nghĩa
trong chốc lát trong giây lát một lúc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0