Từ vựng
順剃り
じゅんぞり
vocabulary vocab word
cạo xuôi chiều lông
cạo theo hướng lông mọc
順剃り 順剃り じゅんぞり cạo xuôi chiều lông, cạo theo hướng lông mọc
Ý nghĩa
cạo xuôi chiều lông và cạo theo hướng lông mọc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0