Từ vựng
頃
ころおい
vocabulary vocab word
thời gian
thời kỳ
ngày tháng
頃 頃-3 ころおい thời gian, thời kỳ, ngày tháng
Ý nghĩa
thời gian thời kỳ và ngày tháng
Luyện viết
Nét: 1/11
ころおい
vocabulary vocab word
thời gian
thời kỳ
ngày tháng