Từ vựng
音痴
おんち
vocabulary vocab word
mù nhạc
không có cảm âm
vô phương về (ví dụ: phương hướng)
dốt đặc về (ví dụ: máy tính)
mù chữ về
音痴 音痴 おんち mù nhạc, không có cảm âm, vô phương về (ví dụ: phương hướng), dốt đặc về (ví dụ: máy tính), mù chữ về
Ý nghĩa
mù nhạc không có cảm âm vô phương về (ví dụ: phương hướng)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0