Từ vựng
非情
ひじょう
vocabulary vocab word
vô tình
nhẫn tâm
tàn nhẫn
độc ác
vô tri (vật thể)
vô giác
vô hồn
非情 非情 ひじょう vô tình, nhẫn tâm, tàn nhẫn, độc ác, vô tri (vật thể), vô giác, vô hồn
Ý nghĩa
vô tình nhẫn tâm tàn nhẫn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0