Từ vựng
青やぎ
vocabulary vocab word
liễu xanh (cây liễu đang đâm chồi)
thịt sò mactra (loài Mactra chinensis)
青やぎ 青やぎ liễu xanh (cây liễu đang đâm chồi), thịt sò mactra (loài Mactra chinensis)
青やぎ
Ý nghĩa
liễu xanh (cây liễu đang đâm chồi) và thịt sò mactra (loài Mactra chinensis)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0