Từ vựng
しん震 しん震 しん震

Ý nghĩa

chấn (một trong bát quái của Kinh Dịch: sấm sét và phương đông)

Luyện viết


Nét: 1/15
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠