Từ vựng
震
しん
vocabulary vocab word
chấn (một trong bát quái của Kinh Dịch: sấm sét
phương đông)
震 震 しん chấn (một trong bát quái của Kinh Dịch: sấm sét, phương đông)
Ý nghĩa
chấn (một trong bát quái của Kinh Dịch: sấm sét và phương đông)
Luyện viết
Nét: 1/15