Từ vựng
雷
かみなり
vocabulary vocab word
sét
sấm
tia chớp
thần sấm
thần sét
cơn giận
cơn thịnh nộ
雷 雷 かみなり sét, sấm, tia chớp, thần sấm, thần sét, cơn giận, cơn thịnh nộ
Ý nghĩa
sét sấm tia chớp
Luyện viết
Nét: 1/13
かみなり
vocabulary vocab word
sét
sấm
tia chớp
thần sấm
thần sét
cơn giận
cơn thịnh nộ