Từ vựng
離れる
はなれる
vocabulary vocab word
bị tách ra
xa cách
xa xôi
rời đi
đi xa
nghỉ việc
bỏ cuộc
từ bỏ
mất liên lạc
xa rời
離れる 離れる はなれる bị tách ra, xa cách, xa xôi, rời đi, đi xa, nghỉ việc, bỏ cuộc, từ bỏ, mất liên lạc, xa rời
Ý nghĩa
bị tách ra xa cách xa xôi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0