Từ vựng
離す
はなす
vocabulary vocab word
tách ra
chia ly
phân chia
giữ cách xa
離す 離す はなす tách ra, chia ly, phân chia, giữ cách xa
Ý nghĩa
tách ra chia ly phân chia
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はなす
vocabulary vocab word
tách ra
chia ly
phân chia
giữ cách xa