Từ vựng
集まる
あつまる
vocabulary vocab word
tụ tập
thu thập
tập hợp
集まる 集まる あつまる tụ tập, thu thập, tập hợp
Ý nghĩa
tụ tập thu thập và tập hợp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
あつまる
vocabulary vocab word
tụ tập
thu thập
tập hợp