Từ vựng
集まり
あつまり
vocabulary vocab word
cuộc họp
buổi tụ họp
hội nghị
bộ sưu tập
sự tham dự
集まり 集まり あつまり cuộc họp, buổi tụ họp, hội nghị, bộ sưu tập, sự tham dự
Ý nghĩa
cuộc họp buổi tụ họp hội nghị
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0