Từ vựng
雄心
ゆうしん
vocabulary vocab word
tinh thần anh hùng
trái tim dũng cảm
hoài bão
tham vọng
雄心 雄心 ゆうしん tinh thần anh hùng, trái tim dũng cảm, hoài bão, tham vọng
Ý nghĩa
tinh thần anh hùng trái tim dũng cảm hoài bão
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0