Từ vựng
すずめ雀 すずめ雀 すずめ雀

Ý nghĩa

chim sẻ (Passer montanus) người lắm lời và người uyên bác

Luyện viết


Nét: 1/11

Mục liên quan

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠