Từ vựng
隣る
となる
vocabulary vocab word
ở cạnh
giáp với
kế bên
tiếp giáp
隣る 隣る となる ở cạnh, giáp với, kế bên, tiếp giáp
Ý nghĩa
ở cạnh giáp với kế bên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
となる
vocabulary vocab word
ở cạnh
giáp với
kế bên
tiếp giáp