Từ vựng
隠退
いんたい
vocabulary vocab word
sự ẩn dật
sự sống ẩn cư
sự nghỉ hưu (khỏi các hoạt động)
隠退 隠退 いんたい sự ẩn dật, sự sống ẩn cư, sự nghỉ hưu (khỏi các hoạt động)
Ý nghĩa
sự ẩn dật sự sống ẩn cư và sự nghỉ hưu (khỏi các hoạt động)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0