Từ vựng
隠れ
かくれ
vocabulary vocab word
ẩn
giấu kín
không rõ
bí mật
qua đời
chết
tử vong
隠れ 隠れ かくれ ẩn, giấu kín, không rõ, bí mật, qua đời, chết, tử vong
Ý nghĩa
ẩn giấu kín không rõ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0