Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
隠くす
かくす
vocabulary vocab word
giấu
che giấu
隠kusu
kakusu
隠くす
隠くす
かくす
giấu, che giấu
か
く
す
隠
く
す
か
く
す
隠
く
す
か
く
す
隠
く
す
Ý nghĩa
giấu
và
che giấu
giấu, che giấu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
かくす
giấu, che giấu
Phân tích thành phần
隠くす
giấu, che giấu
かくす
隠
che giấu, ẩn giấu, che đậy
かく.す, かく.し, イン
⻖
( 阜 )
爫
bộ móng vuốt (số 87)
彐
( 彑 )
mõm, bộ thủ mõm lợn (số 58)
ケイ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.