Từ vựng
隔心
へだてごころ
vocabulary vocab word
sự dè dặt
sự xa cách
sự xa lánh
隔心 隔心-2 へだてごころ sự dè dặt, sự xa cách, sự xa lánh
Ý nghĩa
sự dè dặt sự xa cách và sự xa lánh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
へだてごころ
vocabulary vocab word
sự dè dặt
sự xa cách
sự xa lánh