Từ vựng
陽気
ようき
vocabulary vocab word
vui vẻ
hào hứng
hân hoan
sôi nổi
thời tiết
mùa
khí dương
陽気 陽気 ようき vui vẻ, hào hứng, hân hoan, sôi nổi, thời tiết, mùa, khí dương
Ý nghĩa
vui vẻ hào hứng hân hoan
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0