Từ vựng
陥りやすい
おちいりやすい
vocabulary vocab word
dễ mắc phải
dễ rơi vào
có khuynh hướng
dễ bị
陥りやすい 陥りやすい おちいりやすい dễ mắc phải, dễ rơi vào, có khuynh hướng, dễ bị
Ý nghĩa
dễ mắc phải dễ rơi vào có khuynh hướng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0