Từ vựng
じょばつ除伐 じょばつ除伐 じょばつ除伐

Ý nghĩa

tỉa thưa cây (để cải thiện rừng) dọn dẹp và làm cỏ

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠