Từ vựng
除く
のぞく
vocabulary vocab word
loại bỏ
loại trừ
bỏ đi
khử trừ
loại ra
trừ ra
bỏ sót
bỏ qua
tiêu diệt (kẻ phản bội
đối thủ
v.v.)
除く 除く のぞく loại bỏ, loại trừ, bỏ đi, khử trừ, loại ra, trừ ra, bỏ sót, bỏ qua, tiêu diệt (kẻ phản bội, đối thủ, v.v.)
Ý nghĩa
loại bỏ loại trừ bỏ đi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0