Từ vựng
陣
じん
vocabulary vocab word
đội hình chiến đấu
doanh trại
trại quân
vị trí
nhóm
băng nhóm
đảng phái
quân đoàn
chiến tranh
trận chiến
chiến dịch
陣 陣 じん đội hình chiến đấu, doanh trại, trại quân, vị trí, nhóm, băng nhóm, đảng phái, quân đoàn, chiến tranh, trận chiến, chiến dịch
Ý nghĩa
đội hình chiến đấu doanh trại trại quân
Luyện viết
Nét: 1/10