Từ vựng
院長
いんちょう
vocabulary vocab word
giám đốc (bệnh viện
cơ sở
học viện
v.v.)
quản đốc
hiệu trưởng (các cơ sở giáo dục)
院長 院長 いんちょう giám đốc (bệnh viện, cơ sở, học viện, v.v.), quản đốc, hiệu trưởng (các cơ sở giáo dục)
Ý nghĩa
giám đốc (bệnh viện cơ sở học viện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0