Từ vựng
降す
くだす
vocabulary vocab word
ra quyết định
đi đến kết luận
đưa ra phán quyết
tuyên án
thi hành án
ra lệnh
thả xuống
hạ xuống
tự mình làm
tự tay làm
đánh bại
chiến thắng
bị tiêu chảy
bị đi ngoài
thải ra (phân)
bài tiết khỏi cơ thể
làm một mạch
làm đến cùng không ngừng
降す 降す くだす ra quyết định, đi đến kết luận, đưa ra phán quyết, tuyên án, thi hành án, ra lệnh, thả xuống, hạ xuống, tự mình làm, tự tay làm, đánh bại, chiến thắng, bị tiêu chảy, bị đi ngoài, thải ra (phân), bài tiết khỏi cơ thể, làm một mạch, làm đến cùng không ngừng
Ý nghĩa
ra quyết định đi đến kết luận đưa ra phán quyết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0