Từ vựng
阻喪
そそう
vocabulary vocab word
mất tinh thần
chán nản
阻喪 阻喪 そそう mất tinh thần, chán nản
Ý nghĩa
mất tinh thần và chán nản
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
阻喪
mất tinh thần, chán nản
そそう
喪
nhớ, để tang
も, ソウ
丷
( CDP-8CC6 )
𠄌