Từ vựng
闕け
かけ
vocabulary vocab word
mảnh vỡ
mảnh gãy
trăng khuyết
闕け 闕け かけ mảnh vỡ, mảnh gãy, trăng khuyết
Ý nghĩa
mảnh vỡ mảnh gãy và trăng khuyết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かけ
vocabulary vocab word
mảnh vỡ
mảnh gãy
trăng khuyết