Từ vựng
闇然
あんぜん
vocabulary vocab word
tối tăm
ảm đạm
đen tối
mờ mịt
buồn bã
nản lòng
thất vọng
rơi lệ
chán nản
闇然 闇然 あんぜん tối tăm, ảm đạm, đen tối, mờ mịt, buồn bã, nản lòng, thất vọng, rơi lệ, chán nản
Ý nghĩa
tối tăm ảm đạm đen tối
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0