Từ vựng
閨
ねや
vocabulary vocab word
phòng ngủ (đặc biệt của vợ chồng)
khu vực ngủ nghỉ
phòng trong
phòng cuối nhà
閨 閨 ねや phòng ngủ (đặc biệt của vợ chồng), khu vực ngủ nghỉ, phòng trong, phòng cuối nhà
Ý nghĩa
phòng ngủ (đặc biệt của vợ chồng) khu vực ngủ nghỉ phòng trong
Luyện viết
Nét: 1/14