Từ vựng
ひま閑 ひま閑 ひま閑

Ý nghĩa

thời gian rảnh thời gian rỗi thời gian nhàn rỗi

Luyện viết


Nét: 1/12
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠