Từ vựng
閏月
うるうづき
vocabulary vocab word
tháng nhuận (âm lịch)
tháng nhuận
閏月 閏月 うるうづき tháng nhuận (âm lịch), tháng nhuận
Ý nghĩa
tháng nhuận (âm lịch) và tháng nhuận
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
うるうづき
vocabulary vocab word
tháng nhuận (âm lịch)
tháng nhuận