Từ vựng
閊え
つかえ
vocabulary vocab word
gánh nặng trong lòng
chướng ngại
trở ngại
vật cản
khó khăn
閊え 閊え つかえ gánh nặng trong lòng, chướng ngại, trở ngại, vật cản, khó khăn
Ý nghĩa
gánh nặng trong lòng chướng ngại trở ngại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0