Từ vựng
門閥
もんばつ
vocabulary vocab word
dòng dõi
gia thế
gia đình danh giá
門閥 門閥 もんばつ dòng dõi, gia thế, gia đình danh giá
Ý nghĩa
dòng dõi gia thế và gia đình danh giá
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
もんばつ
vocabulary vocab word
dòng dõi
gia thế
gia đình danh giá