Từ vựng
門前
もんぜん
vocabulary vocab word
trước cổng
phía trước cổng
門前 門前 もんぜん trước cổng, phía trước cổng
Ý nghĩa
trước cổng và phía trước cổng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
もんぜん
vocabulary vocab word
trước cổng
phía trước cổng