Từ vựng
門下生
もんかせい
vocabulary vocab word
học trò
môn đệ
người theo
門下生 門下生 もんかせい học trò, môn đệ, người theo
Ý nghĩa
học trò môn đệ và người theo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
もんかせい
vocabulary vocab word
học trò
môn đệ
người theo