Từ vựng
長編
ちょうへん
vocabulary vocab word
dài (ví dụ: tiểu thuyết
phim)
長編 長編 ちょうへん dài (ví dụ: tiểu thuyết, phim)
Ý nghĩa
dài (ví dụ: tiểu thuyết và phim)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちょうへん
vocabulary vocab word
dài (ví dụ: tiểu thuyết
phim)