Từ vựng
鏁
じょー
vocabulary vocab word
ổ khóa
khóa móc
viên thuốc
thuốc viên
鏁 鏁-2 じょー ổ khóa, khóa móc, viên thuốc, thuốc viên true
Ý nghĩa
ổ khóa khóa móc viên thuốc
じょー
vocabulary vocab word
ổ khóa
khóa móc
viên thuốc
thuốc viên