Từ vựng
録音テープ
ろくおんテープ
vocabulary vocab word
băng ghi âm
băng từ
録音テープ 録音テープ ろくおんテープ băng ghi âm, băng từ
Ý nghĩa
băng ghi âm và băng từ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ろくおんテープ
vocabulary vocab word
băng ghi âm
băng từ