Từ vựng
錐
きり
vocabulary vocab word
mũi khoan
khoan tay
dùi
khoan đất
錐 錐 きり mũi khoan, khoan tay, dùi, khoan đất
Ý nghĩa
mũi khoan khoan tay dùi
Luyện viết
Nét: 1/16
きり
vocabulary vocab word
mũi khoan
khoan tay
dùi
khoan đất