Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
銭ころ
ちゃんころ
vocabulary vocab word
tiền mặt
tiền xu
銭koro
chankoro
銭ころ
銭ころ
ちゃんころ
tiền mặt, tiền xu
ちゃ
ん
こ
ろ
銭
こ
ろ
ちゃ
ん
こ
ろ
銭
こ
ろ
ちゃ
ん
こ
ろ
銭
こ
ろ
Ý nghĩa
tiền mặt
và
tiền xu
tiền mặt, tiền xu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
銭ころ
tiền mặt, tiền xu
ちゃんころ
銭
đồng xu, một xu, tiền
ぜに, すき, セン
金
vàng
かね, かな-, キン
㦮
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.