Từ vựng
銀
ぎん
vocabulary vocab word
bạc (kim loại)
màu bạc
huy chương bạc
đồng bạc
tướng bạc
ngân hàng
tiền bạc
銀 銀 ぎん bạc (kim loại), màu bạc, huy chương bạc, đồng bạc, tướng bạc, ngân hàng, tiền bạc
Ý nghĩa
bạc (kim loại) màu bạc huy chương bạc
Luyện viết
Nét: 1/14