Từ vựng
釣
つり
vocabulary vocab word
câu cá
câu cá bằng cần câu
tiền thừa
câu view
troll
mồi câu
đăng bài gây tranh cãi cố ý
釣 釣 つり câu cá, câu cá bằng cần câu, tiền thừa, câu view, troll, mồi câu, đăng bài gây tranh cãi cố ý
Ý nghĩa
câu cá câu cá bằng cần câu tiền thừa
Luyện viết
Nét: 1/11