Từ vựng
金脈
きんみゃく
vocabulary vocab word
mạch vàng
mối quan hệ tài chính
nhà bảo trợ
nguồn tiền
金脈 金脈 きんみゃく mạch vàng, mối quan hệ tài chính, nhà bảo trợ, nguồn tiền
Ý nghĩa
mạch vàng mối quan hệ tài chính nhà bảo trợ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0