Từ vựng
金づち
かなづち
vocabulary vocab word
cái búa
người không biết bơi
người chìm như chì
kẻ bơi vụng
金づち 金づち かなづち cái búa, người không biết bơi, người chìm như chì, kẻ bơi vụng
Ý nghĩa
cái búa người không biết bơi người chìm như chì
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0